

|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
TIÊU CHUẨN |
|
Tiêu chuẩn |
: IEC 61439 part 1&2 |
|
Điện áp hoạt động |
: 1000V |
|
Điện áp cách điện |
: 630A |
|
Dòng ngắn mạch trên thanh bus bar |
: 65KA/1 giây |
| Dòng ngắn mạch trên thanh đồng đứng | : 50KA/1 giây |
| Bảo vệ IP | : IP43 |
| Ý tưởng thiết kế | : Thiết kế nhỏ gọn. Dễ dàng, tiết kiệm thời gian lắp đặt |
| Tải module |
: Cố định |
| Dây điều khiển | : Đấu nối dây và dễ dàng kiểm tra cho công trường |
| Cách bố trí |
: Bố trí phía trước hoặc phía sau |
| Mở rộng | : Dễ dàng mở rộng mà không cần dụng cụ cắt hoặc khoan |
| Hướng cáp vào |
: Trên và dưới, không gian đấu cáp thuận tiện, dễ dàng Thanh gắn terminal cho dây điều khiển và động lực |